Đồng hồ nước tiếng Anh là gì? Tổng hợp những thuật ngữ & các loại phổ biến

Đồng hồ nước là thiết bị không thể thiếu trong việc đo lường và quản lý lượng nước sử dụng trong sinh hoạt cũng như sản xuất. Việc nắm rõ thuật ngữ tiếng Anh của đồng hồ nước và tên gọi tiếng Anh của các dòng đồng hồ phổ biến không chỉ giúp người dùng hiểu đúng tài liệu kỹ thuật mà còn hỗ trợ hiệu quả trong quá trình trao đổi, mua bán và làm việc với đối tác quốc tế.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn giải mã đồng hồ nước tiếng Anh là gì, đồng thời tổng hợp và giải thích rõ ràng tên tiếng Anh của các loại đồng hồ nước thông dụng hiện nay. Mời bạn cùng theo dõi để có cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất.

Đồng hồ nước tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, đồng hồ nước được gọi phổ biến là Water meter. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực dân dụng lẫn công nghiệp để chỉ thiết bị dùng đo thể tích hoặc lưu lượng nước chảy qua hệ thống đường ống.

Water meter giúp xác định chính xác lượng nước tiêu thụ trong quá trình sử dụng, từ đó phục vụ cho công tác quản lý, thanh toán và kiểm soát hệ thống cấp nước. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng thương mại cũng như tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến ngành nước.

Bên cạnh đó, trong một số tài liệu chuyên ngành, người ta còn sử dụng cụm từ Water flow meter nhằm nhấn mạnh chức năng đo lưu lượng dòng chảy của nước. Tuy nhiên, xét về mức độ phổ biến và tính chuẩn hóa, Water meter vẫn là cách gọi thông dụng và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

Đồng hồ nước tiếng Anh là gì?
Đồng hồ nước tiếng Anh là gì?

Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo cấu tạo

Dựa vào cơ chế đo lường và nguyên lý hoạt động, đồng hồ nước trong tiếng Anh thường được chia thành hai nhóm chính: đồng hồ nước dạng cơ và đồng hồ nước điện tử. Mỗi loại có đặc điểm, ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng.

Mechanical Water Meter – Đồng hồ nước dạng cơ

Mechanical Water Meter là thuật ngữ dùng để chỉ đồng hồ nước hoạt động theo nguyên lý cơ học. Thiết bị sử dụng các bộ phận chuyển động như cánh quạt, tuabin hoặc piston để biến đổi tốc độ dòng chảy thành chuyển động quay, từ đó ghi nhận và hiển thị tổng lượng nước đã đi qua.

Ưu điểm nổi bật của đồng hồ nước dạng cơ là không cần sử dụng nguồn điện, cấu tạo đơn giản, độ bền cao và dễ dàng bảo trì, sửa chữa. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu tương đối thấp, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng. Nhờ những đặc tính này, Mechanical Water Meter được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, khu dân cư, nhà máy và công trình công nghiệp thông thường.

Electronic Water Meter / Digital Water Meter – Đồng hồ nước điện tử

Electronic Water Meter hoặc Digital Water Meter là loại đồng hồ nước sử dụng công nghệ điện tử hiện đại để đo lưu lượng nước. Thiết bị thường ứng dụng cảm biến điện từ, siêu âm hoặc cảm biến kỹ thuật số, cho phép đo chính xác lưu lượng và hiển thị kết quả trực tiếp trên màn hình LCD hoặc LED.

So với đồng hồ cơ, đồng hồ nước điện tử có độ chính xác cao hơn, đo được cả dòng chảy rất nhỏ và ít bị ảnh hưởng bởi cặn bẩn trong nước. Ngoài ra, thiết bị còn có khả năng kết nối và truyền dữ liệu đến các hệ thống quản lý như AMR/AMI, SCADA, phục vụ việc giám sát và quản lý nước từ xa.

Tuy nhiên, nhược điểm của dòng sản phẩm này là giá thành cao hơn và cần nguồn điện hoặc pin để hoạt động. Vì vậy, Electronic Water Meter thường được sử dụng trong khu công nghiệp, hệ thống cấp nước thông minh, nhà máy xử lý nước hoặc các công trình yêu cầu quản lý dữ liệu tự động và chính xác cao.

Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo cấu tạo
Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo cấu tạo

Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo môi trường hoạt động

Tùy theo môi trường làm việc và tính chất của chất lỏng, đồng hồ nước được thiết kế với cấu tạo, vật liệu và khả năng chịu nhiệt khác nhau. Trong tiếng Anh, đồng hồ nước cũng được phân loại rõ ràng dựa trên yếu tố này để đảm bảo sử dụng đúng mục đích và đạt độ chính xác cao nhất.

Clean Water Meter / Cold Water Meter – Đồng hồ nước sạch

Clean Water Meter (hay Cold Water Meter) là thuật ngữ dùng để chỉ đồng hồ đo nước sạch, nước sinh hoạt hoặc nước lạnh, thường có nhiệt độ dưới 50°C. Thiết bị này có nhiệm vụ đo thể tích hoặc lưu lượng nước sạch chảy qua đường ống trong một khoảng thời gian nhất định, từ đó phục vụ công tác quản lý và tính toán lượng nước tiêu thụ.

Đồng hồ nước sạch thường có cấu tạo đơn giản, độ bền cao, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường vận hành. Tùy theo nhu cầu sử dụng, loại đồng hồ này có thể là:

  • Đồng hồ nước dạng cơ (tuabin, piston)
  • Đồng hồ nước điện tử (điện từ, siêu âm)

Clean Water Meter được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, khu dân cư, tòa nhà, nhà máy và khu công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và phân bổ nguồn nước hiệu quả.

Hot Water Meter – Đồng hồ nước nóng

Hot Water Meter là thiết bị chuyên dùng để đo lưu lượng hoặc thể tích nước nóng chảy qua đường ống. Khác với đồng hồ nước sạch, đồng hồ nước nóng được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao, thường lên đến 90°C hoặc thậm chí 130°C tùy theo từng model và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Các bộ phận bên trong như cánh quạt, trục quay, gioăng làm kín đều được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt, chống biến dạng, giúp đồng hồ hoạt động ổn định và chính xác trong môi trường nước nóng. Nhờ đó, thiết bị ít bị ảnh hưởng bởi hiện tượng giãn nở nhiệt và có tuổi thọ cao hơn.

Hot Water Meter có thể là loại cơ hoặc điện tử, tùy theo yêu cầu đo lường. Thiết bị này thường được lắp đặt trong hệ thống nước nóng trung tâm, khách sạn, nhà máy, khu dân cư hoặc các công trình có nhu cầu sử dụng nước nóng tập trung.

Wastewater Meter – Đồng hồ nước thải

Wastewater Meter là đồng hồ dùng để đo lưu lượng hoặc thể tích nước thải trong hệ thống thoát nước hoặc xử lý nước thải. Do môi trường làm việc chứa nhiều cặn bẩn, rác thải và tạp chất, loại đồng hồ này đòi hỏi thiết kế đặc biệt để hạn chế tắc nghẽn và ăn mòn.

Phổ biến nhất hiện nay là các dòng đồng hồ nước thải sử dụng công nghệ điện từ hoặc siêu âm, hoặc thiết kế cánh quạt lớn, đặt cao để tránh kẹt rác. Thiết bị có cấu tạo chắc chắn, bền bỉ và ít bị ảnh hưởng bởi chất lượng nước kém.

Wastewater Meter được sử dụng rộng rãi trong nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư, trạm xử lý nước thải tập trung, giúp đo lường chính xác lưu lượng nước thải, hỗ trợ quản lý chi phí, kiểm soát vận hành và giám sát môi trường.

Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo môi trường hoạt động
Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo môi trường hoạt động

Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo kiểu kết nối

Bên cạnh cấu tạo và môi trường làm việc, kiểu kết nối với đường ống cũng là tiêu chí quan trọng để phân loại đồng hồ nước. Cách kết nối không chỉ ảnh hưởng đến việc lắp đặt, bảo trì mà còn quyết định khả năng chịu áp lực và độ ổn định khi vận hành.

Threaded Water Meter – Đồng hồ nước nối ren

Threaded Water Meter là loại đồng hồ nước được thiết kế để kết nối trực tiếp với đường ống thông qua mối nối ren trong hoặc ren ngoài. Kiểu kết nối này thường áp dụng cho các đường ống có kích thước nhỏ, phổ biến trong dải DN15 đến DN50.

Ưu điểm nổi bật của đồng hồ nước nối ren là thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt nhanh chóng, dễ tháo lắp và bảo trì. Nhờ không cần bulong hay mặt bích, việc thay thế hoặc kiểm tra thiết bị trở nên đơn giản và tiết kiệm chi phí. Loại đồng hồ này thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước sinh hoạt hộ gia đình, chung cư, tòa nhà nhỏ và các nhà máy quy mô vừa.

Flanged Water Meter – Đồng hồ nước mặt bích

Flanged Water Meter là loại đồng hồ nước được thiết kế với hai mặt bích ở hai đầu, kết nối với đường ống thông qua bulong và đai ốc. Kiểu kết nối mặt bích tạo ra liên kết chắc chắn, đảm bảo độ kín khít cao và khả năng chịu áp lực lớn, đặc biệt phù hợp với các hệ thống đường ống công nghiệp.

Đồng hồ nước mặt bích thường có kích thước từ DN50 trở lên, có thể là đồng hồ dạng cơ hoặc đồng hồ điện tử tùy theo yêu cầu đo lường. Loại này được sử dụng phổ biến trong nhà máy, khu công nghiệp, hệ thống cấp nước quy mô lớn, trạm bơm và hệ thống xử lý nước thải, nơi yêu cầu độ ổn định và độ bền cao trong thời gian dài.

Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo kiểu kết nối
Tên tiếng Anh đồng hồ nước theo kiểu kết nối

Kết luận

Trên đây là những chia sẻ của Đồng Hồ Đo Lưu Lượng về khái niệm “đồng hồ nước tiếng Anh là gì” cũng như tên tiếng Anh của các loại đồng hồ nước phổ biến theo cấu tạo, môi trường hoạt động và kiểu kết nối. Hy vọng bài viết không chỉ giúp những người làm việc trong ngành dễ dàng tiếp cận tài liệu kỹ thuật quốc tế, mà còn hỗ trợ hiệu quả hơn trong lựa chọn, lắp đặt và bảo trì hệ thống nước.

Đây là những tổng hợp kiến thức mang tính tham khảo. Nếu bạn biết thêm các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến đồng hồ nước, hãy chia sẻ cùng chúng tôi để bài viết ngày càng đầy đủ và hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn!

Kết nối với mình qua:

Tôi là Tiến Nam - Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong ngành, tôi ở đây để chia sẻ với các bạn đọc nhiều kiến thức bổ ích về đồng hồ đo lưu lượng nước. Bên cạnh đó, tôi cũng sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, giúp bạn lựa chọn được sản phẩm chất lượng, bền bỉ, phù hợp với từng loại môi trường làm việc, từ hệ thống nước, khí, dầu, đến hóa chất công nghiệp. 

Tôi là Lê Nam - Với hơn 5 năm kinh nghiệm chuyên sâu về thiết kế, phát triển và tối ưu website. Hãy cùng tôi kiến tạo website WordPress chuyên nghiệp, nâng tầm thương hiệu của bạn ngay bây giờ. Mọi bí quyết đều được hé lộ qua kênh #wpshare trên Tiktok. Cùng đón chờ bạn nhé !

Kết nối với mình qua:
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

phone-icon zalo icon