Khi chọn mua đồng hồ lưu lượng điện từ, cần xác định 3 điều trước tiên:
- Môi chất có độ dẫn điện lớn hơn 5 µS/cm hay không.
- Cỡ đồng hồ (DN) có giữ được vận tốc dòng chảy trong khoảng 2–6 m/s hay không.
- Vật liệu lớp lót và điện cực có chịu được hóa chất, nhiệt độ và độ mài mòn của môi chất hay không.
Sau đó mới đến áp suất danh định, kiểu kết nối, cấp bảo vệ IP, tín hiệu ra và tiếp địa. Cuối cùng, dù chọn đúng thiết bị, đồng hồ vẫn chỉ đo chính xác khi được lắp ở vị trí ống luôn đầy và có đủ đoạn ống thẳng (tối thiểu 5D phía trước, 2D phía sau).
Nguyên lý đo và vì sao thông số lại quan trọng
Đồng hồ lưu lượng điện từ hoạt động theo định luật cảm ứng điện từ Faraday. Chất lỏng dẫn điện chảy qua từ trường sẽ sinh ra một điện áp giữa hai điện cực, và điện áp này tỉ lệ thuận với vận tốc dòng chảy theo công thức E = K·B·v·D. Trong đó:
- B là cường độ từ trường.
- v là vận tốc trung bình của chất lỏng.
- D là khoảng cách giữa hai điện cực (bằng đường kính trong của ống đo).
- K là hệ số phụ thuộc phân bố từ trường.
Tín hiệu này rất nhỏ. Tài liệu kỹ thuật của một bộ chuyển đổi phổ biến cho biết độ nhạy cảm biến chỉ khoảng 150–200 µV ở vận tốc 1 m/s. Vì vậy, mọi yếu tố làm tín hiệu yếu đi hoặc bị nhiễu đều làm giảm độ chính xác. Các yếu tố đó gồm vận tốc quá thấp, độ dẫn điện kém, bọt khí, tiếp địa kém và nhiễu từ bên ngoài.

9 thông số cần kiểm tra
1. Độ dẫn điện của môi chất: điều kiện tiên quyết
Tất cả tài liệu của các hãng được tham khảo đều thống nhất rằng đồng hồ điện từ chỉ đo được chất lỏng có độ dẫn điện lớn hơn 5 µS/cm.
- Đo được: nước sạch, nước thải, nước biển, axit, kiềm, bùn, bột giấy, nước giải khát.
- Không đo được: nước cất, nước RO tinh khiết cao, dầu, xăng, dung môi hữu cơ, khí và hơi.
- Độ dẫn điện dưới khoảng 15 µS/cm với loại tách rời: cần cáp tín hiệu chống nhiễu hai lớp chuyên dụng và rút ngắn khoảng cách cáp. Nhiều hãng có tùy chọn bộ chuyển đổi cho môi chất độ dẫn điện thấp.
Khuyến nghị: nếu không chắc chắn, hãy đo độ dẫn điện bằng máy đo EC cầm tay trước khi đặt hàng.
2. Đường kính (DN) và dải lưu lượng
Đây là thông số hay bị chọn sai nhất. Nhiều người mặc định chọn đồng hồ cùng cỡ với đường ống, nhưng điều đó chỉ đúng khi vận tốc dòng chảy đủ lớn.
Vận tốc dòng chảy khuyến nghị
| Điều kiện | Vận tốc |
|---|---|
| Khuyến nghị chung | 2–6 m/s |
| Giới hạn cho phép | 0,3–12 m/s (một số hãng cho đến 15 m/s) |
| Chất lỏng có hạt rắn, mài mòn | < 3 m/s để giảm mòn lớp lót |
| Chất lỏng nhớt, dễ bám cặn | Chọn vận tốc cao hơn để điện cực tự làm sạch |
Độ chính xác thay đổi rõ rệt theo vận tốc. Theo bảng thông số của một bộ chuyển đổi dùng cho DN25–DN600:
- Ở 1–15 m/s, sai số là ±0,3% giá trị đo.
- Ở 0,3–1 m/s, sai số tăng lên ±0,5% giá trị đo.
- Dưới 0,3 m/s, sai số chỉ còn được tính theo phần trăm thang đo (±0,25% FS). Nghĩa là ở lưu lượng nhỏ, sai số tương đối sẽ rất lớn.
Công thức quy đổi lưu lượng và vận tốc
Q = 0,002827 × D² × v
hoặc tương đương v = 354 × Q / D²
Trong đó:
- Q là lưu lượng (m³/h).
- D là đường kính trong (mm).
- v là vận tốc (m/s).
Ví dụ tính chọn cỡ đồng hồ
Tuyến ống DN150 có lưu lượng vận hành 30 m³/h.
| Cỡ đồng hồ | Vận tốc tính được | Đánh giá |
|---|---|---|
| DN150 | 354 × 30 / 150² ≈ 0,47 m/s | Quá thấp, sai số lớn |
| DN100 | ≈ 1,06 m/s | Chấp nhận được |
| DN80 | ≈ 1,66 m/s | Tốt hơn |
Trong trường hợp này nên chọn DN80 hoặc DN100, kèm côn thu và côn mở. Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, góc côn mỗi bên không vượt quá 7,5°, tức tổng góc không quá 15°.

Dưới đây công cụ giúp bạn biết nhanh vận tốc dòng chảy qua đồng hồ đo lưu lượng điện từ, và cỡ đồng hồ nào phù hợp với lưu lượng thực tế của hệ thống.
Công thức & tiêu chí đánh giá
v = 354 × Q / D² · Q = 0,002827 × D² × v
Q: lưu lượng (m³/h), D: đường kính trong (mm), v: vận tốc (m/s).
- Dưới 0,3 m/s: dưới giới hạn đo
- 0,3 – 1,5 m/s: quá thấp, sai số lớn
- 1,5 – 6 m/s: tối ưu (khuyến nghị)
- 6 – 15 m/s: cao, chấp nhận được
- Trên 15 m/s: vượt giới hạn
Với cỡ DN chuẩn, vận tốc tính theo lòng đồng hồ D = DN. Với ống ngoài chuẩn, hãy nhập đường kính trong D.
Hướng dẫn sử dụng công cụ quy đổi lưu lượng – vận tốc đồng hồ điện từ:
Cách 1: Biết lưu lượng, cần tính vận tốc
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Bấm chọn “Lưu lượng → Vận tốc” ở đầu công cụ. Chế độ này được chọn sẵn.
- Ở ô Cỡ đồng hồ, chọn cỡ DN đang có hoặc đang dự định mua, ví dụ DN150. Ô Đường kính ngoài Phi (Φ) sẽ tự hiện đường kính ngoài của ống tương ứng (Φ168).
- Nhập Lưu lượng vận hành Q là lưu lượng thực tế mà hệ thống thường chạy. Bạn chọn được đơn vị ở bên phải ô nhập: m³/h, L/s, L/phút hoặc m³/ngày.
- Kết quả hiện ra ngay, không cần bấm nút tính.
Ví dụ: ống DN150, lưu lượng 30 m³/h → vận tốc ≈ 0,47 m/s, đánh giá “Quá thấp, sai số lớn”. Công cụ gợi ý đổi sang DN50, DN65 hoặc DN80 để vận tốc về vùng tối ưu.
Cách 2: Biết vận tốc, cần tính lưu lượng
- Bấm chọn “Vận tốc → Lưu lượng”.
- Chọn Cỡ đồng hồ.
- Nhập Vận tốc dòng chảy v tính bằng m/s.
- Công cụ hiện lưu lượng theo m³/h, L/s và m³/ngày.
Ví dụ: DN100, vận tốc 2 m/s → lưu lượng ≈ 56,5 m³/h.
Nếu ống của bạn không theo cỡ chuẩn
- Bạn có thể nhập trực tiếp đường kính ngoài vào ô Φ. Nếu số đó khớp với một cỡ ống chuẩn (ví dụ 168 hoặc 168,3), công cụ tự nhận ra cỡ DN tương ứng.
- Nếu Φ không thuộc cỡ chuẩn, công cụ hiện thêm ô Đường kính trong D. Bạn cần nhập đường kính trong của ống để công cụ tính vận tốc chính xác.
Lưu ý: Kết quả chỉ để tham khảo khi chọn cỡ đồng hồ. Khi chọn đồng hồ, bạn nên tính theo lưu lượng vận hành thường xuyên, không theo lưu lượng lớn nhất. Nếu lưu lượng của hệ thống thay đổi nhiều, hãy liên hệ chúng tôi để được tư vấn cụ thể.
Chọn thang đo (full scale)
- Đặt thang đo cao hơn lưu lượng lớn nhất thực tế khoảng 15–30%.
- Lưu lượng vận hành bình thường nên nằm trong khoảng 50–80% thang đo.
- Tỷ lệ giữa lưu lượng lớn nhất và nhỏ nhất cần đo chính xác không nên vượt 20:1.
- Khi lưu lượng vượt thang đo, phần vượt sẽ có sai số lớn hơn. Vì vậy không nên chọn thang đo sát lưu lượng lớn nhất.
3. Vật liệu lớp lót (liner)
Lớp lót tiếp xúc trực tiếp với môi chất và cách điện giữa chất lỏng với thân ống kim loại. Khi lớp lót hỏng, đồng hồ không đo được nữa.
| Vật liệu lót | Nhiệt độ | Dải cỡ thường có | Phù hợp | Không phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Cao su Neoprene (NE, CR) | -30 đến 80°C (một số hãng ≤ 65°C) | DN50–DN2200 | Nước sạch, nước thải, bùn loãng, axit/kiềm nồng độ thấp | Dầu, chất oxy hóa mạnh |
| Polyurethane (PU) | -30 đến 80°C | DN15–DN800 | Bùn quặng, than, vữa có tính mài mòn mạnh | Axit, kiềm |
| PTFE (Teflon) | -40 đến 180°C | DN10–DN1200 | Hầu hết hóa chất mạnh, thực phẩm, dược phẩm | Áp suất âm, môi chất mài mòn |
| FEP | -40 đến 140°C | DN3–DN400 | Tương tự PTFE, chịu được áp suất âm, chống bám cặn | Vữa, cát mài mòn |
| PFA | -40 đến 180°C | DN3–DN400 | Hóa chất ở nhiệt độ cao kéo dài | Môi chất mài mòn |
Nguyên tắc chọn nhanh:
- Nước và nước thải: chọn cao su NE.
- Bùn quặng: chọn PU.
- Hóa chất: chọn PTFE.
- Hóa chất có áp suất âm: chọn FEP hoặc PFA.
- Nhiệt độ ≥ 140°C: ưu tiên PFA.

4. Vật liệu điện cực
Điện cực nhận tín hiệu điện áp từ chất lỏng. Nếu điện cực bị ăn mòn hoặc bám bẩn, số đo sẽ trôi và không ổn định.
| Điện cực | Phù hợp | Không phù hợp |
|---|---|---|
| Inox 316L | Nước sinh hoạt, nước công nghiệp, nước thải, axit/kiềm yếu | Axit clohydric (HCl), môi trường clorua đậm đặc |
| Hastelloy C (Hc) | Axit oxy hóa (HNO₃, axit hỗn hợp), nước biển, kiềm, clorua | HCl, HF |
| Hastelloy B (Hb) | Axit không oxy hóa, kiềm, muối | HNO₃ |
| Titan (Ti) | Nước biển, clorua, hypochlorite, hydroxide | HCl, H₂SO₄, HF |
| Tantalum (Ta) | HCl, H₂SO₄, gần như mọi hóa chất | HF, kiềm, oleum |
| Platin (Pt) | Gần như mọi axit, kiềm, muối | Nước cường toan, muối amoni |
| Tungsten carbide (W) | Môi chất mài mòn: bùn, bột giấy | Môi chất ăn mòn |
Lưu ý:
- Với hóa chất hỗn hợp phức tạp, nên yêu cầu nhà cung cấp thử mẫu hoặc tra bảng tương thích hóa chất trước khi chọn.
- Với nước thải đường kính lớn (DN150 trở lên), có thể cân nhắc loại điện cực có dao gạt để làm sạch cặn bám mà không cần tháo đồng hồ.
5. Áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn mặt bích
Áp suất danh định (PN)
Mức áp suất danh định thường gặp theo tài liệu nhà sản xuất:
| Cỡ đồng hồ | Áp suất danh định |
|---|---|
| DN10–DN80 | PN40 (4,0 MPa) |
| DN100–DN150 | PN16 (1,6 MPa) |
| DN200–DN1000 | PN10 (1,0 MPa) |
| DN1200–DN2000 | PN6 (0,6 MPa) |
Áp suất cao hơn cần đặt riêng. Một số hãng có loại chịu đến 16–25 MPa cho DN nhỏ.
Lưu ý quan trọng: khả năng chịu áp của đồng hồ giảm khi nhiệt độ tăng. Cần kiểm tra biểu đồ quan hệ áp suất và nhiệt độ của hãng tại đúng nhiệt độ vận hành, không chỉ đọc giá trị PN ở nhiệt độ thường.
Tiêu chuẩn mặt bích
Mặt bích đồng hồ phải khớp với mặt bích đường ống: DIN, GB/T 9119, HG 20592, ANSI 150#/300# hay JIS 10K/20K. Đây là lỗi đặt hàng hay gặp. Chỉ cần sai tiêu chuẩn, số lỗ bu lông và đường kính tâm lỗ sẽ không trùng, và thiết bị không lắp được.
6. Kiểu cảm biến theo cách kết nối
| Kiểu | Dải cỡ | Khi nào nên chọn |
|---|---|---|
| Mặt bích | DN3–DN2200 | Phổ biến nhất, đa dụng |
| Kẹp wafer (không mặt bích) | DN25–DN300 | Cần gọn nhẹ, dễ tháo lắp |
| Ren | DN5–DN50 | Lưu lượng nhỏ, ống nhỏ |
| Clamp vi sinh | DN15–DN80 | Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, cần vệ sinh CIP thường xuyên |
| Cắm (insertion) | DN200–DN6000 | Ống rất lớn, cần lắp khi đường ống đang chạy (hot-tapping), chấp nhận độ chính xác 1,5–2,5% |
7. Kết cấu, cấp bảo vệ IP và phòng nổ
Liền khối hay tách rời
Loại liền khối: cảm biến và bộ chuyển đổi gắn chung. Loại này dễ lắp, giá thấp hơn, phù hợp đa số ứng dụng.
Loại tách rời: bộ chuyển đổi được treo tường và nối với cảm biến bằng cáp. Nên chọn khi:
- Lắp dưới hố van hoặc nơi dễ ngập.
- Nhiệt độ ống cao.
- Đường ống rung mạnh.
- Môi trường ăn mòn.
- Vị trí khó quan sát màn hình.
Chiều dài cáp nối nên càng ngắn càng tốt, thường khoảng 30 m, tối đa khoảng 100 m.
Cấp bảo vệ IP (theo IEC 60529)
- IP65: chịu nước phun từ mọi hướng. Phù hợp lắp trong nhà hoặc ngoài trời có mái che.
- IP67: chịu ngâm nước tạm thời trong thời gian ngắn.
- IP68: chịu ngâm nước liên tục. Bắt buộc cho hố van ngầm và giếng dễ ngập. Thường chỉ áp dụng cho cảm biến của loại tách rời.
Phòng nổ
Nếu lắp trong khu vực có nguy cơ cháy nổ như kho xăng dầu, nhà máy hóa chất hay dung môi, cần chọn thiết bị có chứng nhận phòng nổ phù hợp với phân vùng. Ví dụ ký hiệu: Ex d ia IIC T6 Gb.

8. Độ chính xác, tín hiệu ra và nguồn điện
Cấp chính xác:
- Mức 0,5% giá trị đo là đủ cho điều khiển quá trình và giám sát.
- Mức 0,2–0,3% dành cho đo đếm thương mại (tính tiền).
- Nên yêu cầu kèm biên bản hiệu chuẩn (calibration data) cho từng thiết bị.
Tín hiệu ra:
- 4–20 mA: phổ biến nhất. Điện trở tải thường ≤ 500–750 Ω.
- Xung hoặc tần số: thường 0–5000 Hz. Khi đặt hàng, cần báo hệ số xung, ví dụ 1 xung = 0,01 m³.
- Truyền thông số: RS485 Modbus-RTU, HART; một số model có GPRS hoặc Bluetooth.
- Relay báo động: ống rỗng, vượt ngưỡng trên/dưới, lỗi kích từ.
Nguồn: 220 VAC (85–250 VAC) hoặc 24 VDC. Có loại dùng pin hoặc năng lượng mặt trời cho trạm không có điện lưới. Với nguồn 24 VDC, cần lưu ý tiết diện và chiều dài cáp nguồn để tránh sụt áp.
9. Tiếp địa
Đây là phần hay bị bỏ qua nhất. Hiện tượng thường gặp khi tiếp địa kém là số đo dao động liên tục dù lưu lượng ổn định.
Ống kim loại không có lớp phủ cách điện bên trong: chất lỏng đã tiếp xúc tốt với đất qua thành ống. Chỉ cần nối dây tiếp địa giữa mặt bích đồng hồ và mặt bích ống.
Ống nhựa (PVC, HDPE), ống có lớp sơn hoặc lót cách điện: bắt buộc phải có vòng tiếp địa ở hai đầu đồng hồ, hoặc chọn loại có điện cực tiếp địa. Nếu không, đồng hồ sẽ không hoạt động bình thường.
Lựa chọn vật liệu vòng tiếp địa:
- Với môi chất mài mòn, nên dùng vòng tiếp địa có cổ để bảo vệ mép lớp lót.
- Với môi chất ăn mòn mạnh, điện cực tiếp địa là phương án rẻ hơn so với vòng tiếp địa bằng vật liệu đặc biệt.
Yêu cầu kỹ thuật:
- Điện trở tiếp địa < 10 Ω.
- Dây đồng tiếp địa có tiết diện ≥ 4 mm².
- Không dùng chung dây tiếp địa với động cơ hay biến tần.

Tóm tắt 9 thông số cần kiểm tra
| STT | Thông số | Giá trị tham khảo | Nếu chọn sai |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dẫn điện môi chất | > 5 µS/cm | Không đo được |
| 2 | Vận tốc dòng chảy | Nên 2–6 m/s (cho phép 0,3–12 m/s) | Sai số lớn, bám cặn hoặc mòn lót |
| 3 | Thang đo (full scale) | Lưu lượng thường chạy ở 50–80% thang đo | Mất độ chính xác |
| 4 | Vật liệu lót | NE, PU, PTFE, FEP, PFA | Hỏng lót, rò rỉ |
| 5 | Vật liệu điện cực | 316L, Hc, Hb, Ti, Ta, Pt, W | Ăn mòn điện cực, sai tín hiệu |
| 6 | Áp suất, nhiệt độ, mặt bích | PN6–PN40; tiêu chuẩn DIN, ANSI, JIS | Không lắp được hoặc mất an toàn |
| 7 | Kết cấu, IP, phòng nổ | Liền khối hoặc tách rời; IP65–IP68; Ex | Hỏng do nước, không hợp quy |
| 8 | Độ chính xác, tín hiệu ra, nguồn | 0,2–1%; 4–20 mA, xung, RS485, HART | Không kết nối được với PLC/SCADA |
| 9 | Tiếp địa | Vòng tiếp địa hoặc điện cực tiếp địa; < 10 Ω | Số đo dao động, nhiễu |
Hướng dẫn lắp đặt để đồng hồ đo chính xác
Chọn đúng thiết bị mới là một nửa công việc. Phần còn lại phụ thuộc vào vị trí và cách lắp. Các bước dưới đây tổng hợp từ khuyến cáo lắp đặt của nhà sản xuất.
Bước 1: Chọn vị trí ống luôn đầy chất lỏng
- Nên lắp ở đoạn ống thấp, hoặc đoạn ống đứng có dòng chảy đi lên.
- Không lắp ở điểm cao nhất của tuyến ống, vì bọt khí tích tụ ở đó.
- Không lắp trên đoạn ống đứng có dòng chảy đi xuống, vì dễ bị không đầy ống.
- Với ống xả hở, lắp đồng hồ ở đoạn ống trũng (dạng chữ U) để luôn giữ đầy nước.
Bước 2: Đảm bảo đoạn ống thẳng
- Tối thiểu 5D phía trước và 2D phía sau, với D là đường kính đồng hồ.
- Nếu phía trước có van, cút, bơm hoặc điểm châm hóa chất, nên tăng lên 10D phía trước và 5D phía sau.
- Nếu không đủ chiều dài ống thẳng, cần lắp thiết bị nắn dòng phía trước đồng hồ.
Bước 3: Đặt đúng hướng điện cực
Trục nối hai điện cực phải nằm ngang. Nếu hai điện cực nằm theo phương thẳng đứng, điện cực phía trên có thể tiếp xúc với bọt khí và điện cực phía dưới dễ bị cặn lắng phủ.
Bước 4: Bố trí đúng vị trí so với bơm và van
- Lắp đồng hồ sau bơm, tuyệt đối không lắp ở đầu hút của bơm vì áp suất âm có thể làm bong lớp lót.
- Van điều khiển và van chặn đặt phía sau đồng hồ.
- Với đoạn ống xả xuống có độ chênh cao trên 5 m, cần lắp van xả khí hoặc van phá chân không phía sau đồng hồ.
Bước 5: Tránh nhiễu và chuẩn bị bảo trì
- Đặt đồng hồ xa động cơ lớn, máy biến áp và các vật sắt từ.
- Cáp tín hiệu không đi chung ống luồn với cáp động lực.
- Với nước thải bẩn, nên làm đường bypass có van để tháo đồng hồ vệ sinh mà không phải dừng hệ thống.
- Nếu đường ống rung mạnh, cần lắp giá đỡ ở hai bên đồng hồ.
Bước 6: Kiểm tra điểm không (zero) sau lắp đặt
- Cho chất lỏng đầy ống, sau đó đóng van trước và sau đồng hồ để dòng chảy đứng yên.
- Hiệu chỉnh điểm không trên bộ chuyển đổi.
- Theo một tài liệu của nhà sản xuất, nên để điện cực tiếp xúc liên tục với chất lỏng khoảng 48 giờ để lớp màng oxy hóa trên điện cực ổn định trước khi hiệu chỉnh điểm không.


Những sai lầm thường gặp khi chọn mua
- Chọn cỡ đồng hồ bằng đường kính ống dù lưu lượng thấp. Vận tốc dưới 0,5 m/s khiến sai số tăng mạnh.
- Dùng lót PTFE cho bùn, cát. PTFE chịu hóa chất tốt nhưng chịu mài mòn kém, nên lót bị mòn thủng sau một thời gian.
- Lắp đồng hồ trên ống nhựa mà không có vòng tiếp địa. Số đo nhảy liên tục.
- Lắp ở đầu hút của bơm. Áp suất âm làm bong lớp lót, đặc biệt với PTFE.
- Lắp ở điểm cao nhất hoặc đoạn ống xả không đầy. Hệ quả là báo động ống rỗng hoặc đo thiếu lưu lượng.
- Không báo tiêu chuẩn mặt bích khi đặt hàng. Thiết bị về không lắp được.
- Dùng điện cực 316L cho axit clohydric. Điện cực bị ăn mòn nhanh, gây sai số và rò rỉ.
Checklist thông tin cần gửi nhà cung cấp khi hỏi giá
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Tên môi chất, thành phần, có hạt rắn không | Nước thải sinh hoạt, có cặn lơ lửng |
| Độ dẫn điện (nếu biết) | ~800 µS/cm |
| Lưu lượng nhỏ nhất, bình thường, lớn nhất | 20 / 35 / 50 m³/h |
| Đường kính và vật liệu ống | DN100, ống HDPE |
| Tiêu chuẩn mặt bích | DIN PN16 |
| Áp suất và nhiệt độ làm việc | 0,4 MPa, 30°C |
| Kiểu kết cấu, chiều dài cáp | Tách rời, cáp 15 m |
| Cấp IP, phòng nổ | Cảm biến IP68, không phòng nổ |
| Tín hiệu ra và nguồn | 4–20 mA + RS485 Modbus, nguồn 220 VAC |
| Phụ kiện | Vòng tiếp địa, mặt bích đối, bu lông, gioăng |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ lưu lượng điện từ có đo được nước tinh khiết không?
Không đo được nếu nước có độ dẫn điện dưới 5 µS/cm, ví dụ nước cất hoặc nước RO độ tinh khiết cao. Trường hợp này nên dùng đồng hồ siêu âm, Coriolis hoặc đồng hồ cơ.
Có nên chọn đồng hồ cùng cỡ với đường ống không?
Chỉ nên chọn cùng cỡ khi vận tốc dòng chảy trong ống lớn hơn khoảng 0,5–1 m/s. Nếu lưu lượng thấp, nên chọn đồng hồ nhỏ hơn 1–2 cỡ kèm côn thu, côn mở để vận tốc đạt khoảng 1–3 m/s.
Lót cao su hay lót PTFE tốt hơn?
Không có loại tốt hơn tuyệt đối. Cao su (NE) rẻ, chịu mài mòn, phù hợp nước và nước thải dưới 65–80°C. PTFE chịu hầu hết hóa chất và nhiệt độ đến 180°C nhưng chịu mài mòn kém và không dùng được khi có áp suất âm.
Đồng hồ lưu lượng điện từ cần đoạn ống thẳng bao nhiêu?
Tối thiểu 5 lần đường kính phía trước và 2 lần đường kính phía sau. Nếu phía trước có van, cút hoặc bơm, nên tăng lên 10D phía trước và 5D phía sau.
Khi nào bắt buộc dùng vòng tiếp địa?
Khi lắp trên ống nhựa, ống có lớp sơn hoặc lót cách điện bên trong, hoặc khi đồng hồ dùng lót PTFE cần bảo vệ mép lót. Có thể thay vòng tiếp địa bằng loại đồng hồ có điện cực tiếp địa.
Độ chính xác của đồng hồ lưu lượng điện từ là bao nhiêu?
Thông thường ±0,5% giá trị đo, loại cao cấp đạt ±0,2–0,3% khi vận tốc trên 1 m/s. Loại cắm (insertion) thường chỉ đạt ±1,5–2,5%.
Nguồn tham khảo:
- Ningbo Aimei Meter Manufacture Co., Ltd. Electromagnetic Flow-meter Installation and Operating Instructions – LD Series. Nguồn cho: thông số kỹ thuật, bảng chọn lưu lượng, hướng dẫn lắp đặt và tiếp địa.
- Zhejiang SUPCON Instrument Co., Ltd. Electromagnetic Flowmeter Selection Manual – EMF89 Series. Nguồn cho: bảng chọn vật liệu lót và điện cực, chọn cỡ, cấp IP, quan hệ áp suất–nhiệt độ.
- Electromagnetic Flow Meter User Manual, tài liệu bộ chuyển đổi L-Mag. Nguồn cho: độ chính xác theo vận tốc, độ nhạy cảm biến, yêu cầu cáp và tiếp địa.
- ISO 6817:1992. Measurement of conductive liquid flow in closed conduits – Method using electromagnetic flowmeters.
- ISO 9104:1991. Measurement of fluid flow in closed conduits – Methods of evaluating the performance of electromagnetic flow-meters for liquids.
- IEC 60529. Degrees of protection provided by enclosures (IP Code).






